обновление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
обновление gt
- (Sự) Làm mới lại, đổi mới, khôi phục, phục hồi; перен. (возрождать) làm tái sinh, làm phục sinh, làm sống lại, làm trẻ lại.
- (заменять, полонять новым) đổi mới, cách tân, cải tân, cải tiến.
- обновление репертуар — đổi mới tiết mục biểu diễn
- (thông tục) (впервые употреблять) — dùng... lần đầu.
- обновить платье — mặc áo mới [lần đầu tiên]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)