оборона

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

оборона gc

  1. (действие) [sự] phòng thủ, phòng ngự, bảo vệ.
    манёвренная оборона — [sự] phòng ngự cơ động
    ùợỗốửốїợớớая оборона — phòng ngự trận địa
    держать оборону — phòng ngự, phòng thủ, cố thủ
    перейти от обороны к нападению — chuyển từ phòng ngự sang tấn công, chuyển từ thế thủv sang thế công
  2. (совокупность оборонительных средств) [công cuộc] phòng thủ.
    крепить оборону страны — củng cố quốc phòng
  3. (линия оборонительных сооружений) tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ, phòng tuyến.
    круговая оборона — tuyến phòng ngự hình (vòng) tròn
    прорвать оборону противника — chọc thủng (phá tung) tuyến phòng ngự của địch

Tham khảo[sửa]