обособленный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
обособленный
- Riêng biệt, tách riêng, tách biệt, riêng lẻ, riêng rẽ, riêng; (замкнутый) biệt lập, cô lập.
- (грам. ) độc lập.
- обособленный член предложения — thành phần độc lập của câu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)