общение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

общение gt

  1. (Sự) Giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, di lại, chơi bời.

Tham khảo[sửa]