объединение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
объединение gt
- (действие) [sự] thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.
- (союз) hội liên hiệp, liên hợp, liên hiệp, liên minh, đồng minh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)