объективный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
объективный
- Khách quan.
- объективная действительность — thực tế (thực tại) khách quan
- объективные причины — những nguyên nhân khách quan
- объективный идеализм — (филос.) chủ nghĩa duy tâm khách quan
- (беспристрастный) khách quan, không tư vị, không tây vị, không thiên vị, công bằng, không thiên lệch.
- объективная оценка — sự đánh giá khách quan (không thiên vị, không tư vị)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)