объяснять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

объяснять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: объяснить)

  1. (В) giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh.
    объяснять кому-л. задание — giải thích nhiệm vụ cho ai
  2. (В Т) (устанавливать причину) giải thích, vạch (nói, nêu) nguyên nhân.
    чем вы объяснятьяете то, что... — anh giải thích như thế nào việc..., anh cho biết do đâu mà..., anh lấy cái gì để giải thích được điều...
    как объяснить его поведение? — làm sao giải thích được (hiểu được) tư cách của nó?

Tham khảo[sửa]