однажды

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ [sửa]

однажды

  1. (один раз) một lần, một bận, một lượt.
  2. (как-то раз) có một bận, có một lần, có một hôm.

Tham khảo [sửa]