ожог

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ожог

  1. (Sự) Bỏng; (место) [vết, chỗ] bỏng.

Tham khảo[sửa]