окружающий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
окружающий
- Xung quanh, lân cận, chung quanh.
- окружающая среда — môi trường xung quanh, hoàn cảnh chung quanh, môi trường sống, môi sinh
- в знач. сущ. мн.: — окружающие — giới thân cận, những người gần gũi, những người xung quanh
- õ ỗớаữ. ủúự. ủ.: окружающийее — hoàn cảnh xung quanh, thực tại quanh mình
- всё окружающийее — toàn bộ thực tại quanh mình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)