олимпиада
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
олимпиада gc
- Chu kỳ Thế vận hội.
- (олимпийкие игры) Thế vận hội, Hội thế vận, Đại hội thế vận, Đại hội Ô-lem-pích.
- (соревнование, смотр) [cuộc] thi đấu, thi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)