олимпиада

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

олимпиада gc

  1. Chu kỳ Thế vận hội.
  2. (олимпийкие игры) Thế vận hội, Hội thế vận, Đại hội thế vận, Đại hội Ô-lem-pích.
  3. (соревнование, смотр) [cuộc] thi đấu, thi.

Tham khảo[sửa]