опасность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
опасность gc
- (Sự, mối) Nguy hiểm, nguy cơ, nguy biến, nguy nan.
- в опасности — đang lúc nguy cơ, đang cơn nguy biến, gặp lúc nguy khốn
- с опасностью для жизни — nguy hiểm đến tính mạng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)