оператор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

оператор

  1. Người thao tác.
  2. (в кино) người quay phim, nhà quay phim.

Tham khảo[sửa]