орать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

орать Hoàn thành (,разг.)

  1. Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, , ; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói oang oang, nói như lệnh vỡ; (громко петь) hát ầm lên.
    орать во всё горло — gào đến vỡ họng
    орать благим матом — gào vỡ họng, kêu thất thanh
  2. (на В) (ругать) quát, nạt, quát tháo, nạt nộ, quát mắng, réo.

Tham khảo[sửa]