орать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
орать Hoàn thành (,разг.)
- Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, rú, ré; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói oang oang, nói như lệnh vỡ; (громко петь) hát ầm lên.
- орать во всё горло — gào đến vỡ họng
- орать благим матом — gào vỡ họng, kêu thất thanh
- (на В) (ругать) quát, nạt, quát tháo, nạt nộ, quát mắng, réo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)