оригинал
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
оригинал gđ
- Nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc.
- (thông tục) (чудак) ngưòi lập dị, người dở hơi, người kỳ cục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)