осень
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
осень gc
- (Mùa) Thu, thu tiết (уст. ).
- глубокая осень — cuối thu
- цыплят по осени считают — погов — . = có, không, mùa đông mới biết, giàu nghèo ba mươi Tết mới hay
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)