остаток

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

остаток

  1. Mẩu (mảnh, miếng, phần, chỗ) còn lại, mẩu thừa, phần ; (материи) đầu thừa đuôi thẹo, mảnh vải thừa.
    обыкн. мн.:остатокки — (то, что уцелело) — di tích, tàn tích, tàn dư; (следы минувшего) — vết tích, dấu vết
    тк. ед. — (последняя часть) — phần (đoạn) cuối cùng
    остаток пути — đoạn đường cuối cùng
    остаток долга — món nợ [cuối cùng] còn lại
    мат. — số dư
    делиться без остатокка — chia hết, chia gọn
  2. .
    всё без остатокка — toàn bộ, hoàn toàn, trọn vẹn, tất cả

Tham khảo[sửa]