остаток
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
остаток gđ
- Mẩu (mảnh, miếng, phần, chỗ) còn lại, mẩu thừa, phần dư; (материи) đầu thừa đuôi thẹo, mảnh vải thừa.
- обыкн. мн.: — остатокки — (то, что уцелело) — di tích, tàn tích, tàn dư; (следы минувшего) — vết tích, dấu vết
- тк. ед. — (последняя часть) — phần (đoạn) cuối cùng
- остаток пути — đoạn đường cuối cùng
- остаток долга — món nợ [cuối cùng] còn lại
- мат. — số dư
- делиться без остатокка — chia hết, chia gọn
- .
- всё без остатокка — toàn bộ, hoàn toàn, trọn vẹn, tất cả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)