ответственность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ответственность gc
- Trách nhiệm, chức trách, trọng trách.
- брать на свою ответственность — chịu trách nhiệm, nhận lấy trách nhiệm về phần mình
- привлечь кого-л. к ответственностьи — truy tố ai
- (важность) [tính chất, tầm] cực kỳ quan trọng, trọng đại, quan trọng lớn lao.
- ответственность задачи — tính chất trọng đại (tầm quan trọng lớn lao, tính chất cực kỳ quan trọng) của nhiệm vụ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)