отдел
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
отдел gđ
- (часть целого) phần.
- (учреждение) ban, phòng, sở, ty, cục, vụ, bộ phận.
- районный отдел народного образования — phòng giáo dục nhân dân quận
- жилищный отдел — phòng nhà cửa
- (книги) phần, chương, tiết
- (газеты, журнала) mục.
- (науки) ngành, bộ môn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)