отдел

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

отдел

  1. (часть целого) phần.
  2. (учреждение) ban, phòng, sở, ty, cục, vụ, bộ phận.
    районный отдел народного образования — phòng giáo dục nhân dân quận
    жилищный отдел — phòng nhà cửa
  3. (книги) phần, chương, tiết
  4. (газеты, журнала) mục.
  5. (науки) ngành, bộ môn.

Tham khảo[sửa]