отдельный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
отдельный
- Riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng; (единичный) riêng lẻ, riêng rẽ, cá biệt; (некоторый) nào đấy, nào đó.
- отдельная кватира — căn nhà riêng biệt(tách riêng)
- отдельный ход — lối đi vào riêng biệt
- отдельные лица — một số người nào đấy, một vài người nào đó
- в каждом отдельныйом случае — trong từng trường hợp riêng biệt (riêng lẻ, riêng rẽ)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)