отличный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
отличный
- (отличающий от кого-л. чего-л. ) khác với, khác hẳn, không giống.
- (очень хороший) rất tốt, rất giỏi, ưu tú, tuyệt vời, tuyệt trần, xuất sắc, tuyệt, cừ.
- отличная игра актёров — diễn xuất tuyệt vời của các nghệ sĩ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)