отличный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

отличный

  1. (отличающий от кого-л. чего-л. ) khác với, khác hẳn, không giống.
  2. (очень хороший) rất tốt, rất giỏi, ưu tú, tuyệt vời, tuyệt trần, xuất sắc, tuyệt, cừ.
    отличная игра актёров — diễn xuất tuyệt vời của các nghệ sĩ

Tham khảo[sửa]