отпечаток
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
отпечаток gđ
- Dấu vết, dấu in, dấu tích, vết tích, dấu, vết.
- отпечаток пальца — dấu điểm chỉ, dấu ngón tay
- перен. — dấu vết, dấu ấn, dấu in, nét
- накладывать — [свой] отпечаток — để lại dấu vết (dấu ấn, dấu in)
- наложить на лицо отпечаток грусти — để lại nét buồn trên mặt
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)