отчётность
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
отчётность gc
- (Sự, chế độ) Báo cáo phúc trình.
- (документация-о работе) [giấy tờ, biểu] báo cáo
- (о произведенных расходах) [giấy tờ, biểu] thanh toán tài chình, quyết toán.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)