ощущение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ощущение gt
- Cảm giác.
- зрительное ощущение — cảm giác [do] nhìn, thị giác
- слуховое ощущение — cảm giác [do] nghe, thính giác
- у меня такое ощущение, словно... — tôi có cảm giác như là..., tôi cảm thấy như là...
- такое ощущение, будто я падаю — tôi có cảm giác dường như là tôi đang rơi xuống
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)