ощущение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ощущение gt

  1. Cảm giác.
    зрительное ощущение — cảm giác [do] nhìn, thị giác
    слуховое ощущение — cảm giác [do] nghe, thính giác
    у меня такое ощущение, словно... — tôi có cảm giác như là..., tôi cảm thấy như là...
    такое ощущение, будто я падаю — tôi có cảm giác dường như là tôi đang rơi xuống

Tham khảo[sửa]