парабола

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

парабола gc (мат.)

  1. (Đường) Parabol, parabola, parabôn, pa-ra-bôn.

Tham khảo[sửa]