парашют
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
парашют gđ
- (Cái) Dù, dù hàng không.
- прыжок с парашютом — [sự] nhảy dù
- надевать парашют — đeo dù [vào người]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)