пастбище
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
пастбище gt
- Bãi chăn [thả], bãi chăn nuôi, mục địa, đồng cỏ.
- выгонять скот на пастбище — lùa gia súc đến bãi chăn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)