пастух
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
пастух gđ
- Người chăn súc vật, người mục súc, mục phu; (пасущий коров) người chăn bò; (пасущий овец) người chăn cừu, người chăn chiên.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)