патент
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
патент gđ
- (Cái, tấm) Bằng sáng chế, bằng phát minh, bằng chứng nhận.
- получить патент на изобретенте — nhận [được] bằng sáng chế
- (уст.) (на право заниятия торговлей и т. п. ) — môn bài.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)