паутина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

паутина gc

  1. (Cái) Mạng nhện.
  2. (перен.) Mạng lưới.
    паутина лжи — mạng lưới dối trá

Tham khảo[sửa]