пачка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
пачка gc
- (Một) Chồng, xấp, tập; (в упаковке) [một] bao, gói.
- пачка денег — ghim bạc, xấp giấy bạc
- пачка газет — chồng báo
- пачка папирос — bao thuốc lá
- (костюм балерины) [cái] váy ba-lê.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)