пенька

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-3b|root=пеньк}} пенька gc

  1. Sợi gai, sợi gai dầu.

Tham khảo[sửa]