перепрыгивать
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Động từ [sửa]
перепрыгивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: перепрыгнуть)
- (В, через В) nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy vọt qua.
- перепрыгивать через канаву — nhảy [phóc] qua rãnh
- перепрыгивать через забор — nhảy qua (nhảy vọt qua) hàng dậu
- (перемещаться прыжками) nhảy đi, nhảy phóc đi.
- перепрыгивать с камня на камень — nhảy từ hòn đá này qua hòn đá khác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)