перестройка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

перестройка gc

  1. (здания и т. п. ) [sự] xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lại.
  2. (переделка) [sự] sắp đặt lại, thay đổi lại
  3. (реорганизация) [sự] tổ chức lại, chỉnh đốn lại, chấn chỉnh lại.
    перестройка эканомики — tổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn) lại nền kinh tế
  4. (рояля, приёмника) [sự] điều hưởng lại.

Tham khảo[sửa]