перестройка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
перестройка gc
- (здания и т. п. ) [sự] xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lại.
- (переделка) [sự] sắp đặt lại, thay đổi lại
- (реорганизация) [sự] tổ chức lại, chỉnh đốn lại, chấn chỉnh lại.
- перестройка эканомики — tổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn) lại nền kinh tế
- (рояля, приёмника) [sự] điều hưởng lại.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)