периодический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

периодический

  1. (Có tính chất) Chu kỳ, định kỳ, tuần hoàn.
    периодические кризисы — những cuộc khủng hoảng chu kỳ
    периодические дожди — những trận mưa từng đợt
    периодический ремонт — [việc] sửa chữa định kỳ
  2. (об издании) từng chu kỳ, từng thời gian, đều kỳ, định kỳ.
    периодическая печать — báo chí định kỳ, báo chí ra đều kỳ
    периодическая дробьмат. — phân số tuần hoàn
    периодическая система элементовхим. — bảng tuần hoàn các nguyên tố, hệ [thống] tuần hoàn của các nguyên tố

Tham khảo[sửa]