перчатка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
перчатка gc
- (Chiếc) Găng, bít tất tay.
- надеть перчатки — đi găng
- бросать перчатку кому-л. — thách thức ai, thách đấu với ai, thách ai đọ kiếm
- поднять перчатку — nhận lời thách đấu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)