песец

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5*b

песец

  1. (живодное) [con] cáo Bắc cực, cáo cực, chồn bạc (Canis lagopus).
    голубой песец — [con] cáo lam
  2. (мех. ) [bộ] lông cáo Bắc cực.

Tham khảo[sửa]