песня
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
песня gc
- Bài ca, bài hát, ca khúc.
- .
- тянуть всё ту же песняю — lải nhải mãi bài ca muôn thuở, lặp đi lặp lại mãi chỉ một điệu ấy thôi
- старая песня — chuyện cũ rích, lời nghe chán tai, lời nói nhàm tai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)