песок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
песок gđ
- Cát, sa.
- золотоносный песок — cát chứa vàng
- мн.: — песокки — vùng cát, miền cát, bãi cát, cát
- .
- сахарный песок — đường cát
- строить на песокке — xây dựng lâu đài trên bãi cát
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)