петух
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
петух gđ
- (Con) Gà sống, gà trống.
- бойцовый петух — [con] gà chọi, gà đá
- вставать с петухами — dậy từ lúc gà gáy [sáng]
- пустить кому-л. красного петуха — [phóng hỏa] đốt nhà ai
- пустить петуха — hát lỗi giọng, hát lạc điệu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)