питание
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
питание gt
- (действие) [sự] cho ăn, nuôi dưỡng, nuôi, dinh dưỡng, ăn, ăn uống
- (снабжение) [sư] cung cấp, tiếp tế.
- питание парового котла водой — [sự] cung cấp nước cho nồi hơi, tiêu thụ nước của xúp-de
- (пища) thức ăn, [sự] ăn uống.
- недостаточное питание — [sự] suy dinh dưỡng
- (организация снабжения пищей) [ngành, tổ chức] ăn uống.
- общественное питание — ngành ăn uống công cộng
- коллективное питание — tổ chức ăn uống tập thể
- (горючее) nhiên liệu
- (электрическое) nguồn điện, điện.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)