плавание
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
плавание gt
- (Sự) Bơi lội, bơi.
- плавание на лодках — [sự] bơi thuyền, đi thuyền
- (рейс) [chuyến, cuộc] đi tàu biển, du hành biển khơi.
- кругосветное плавание — [cuộc] du hành biển khơi vòng quanh thế giới
- быть в плавании — đang đi tàu biển
- отправляться в плавание — khởi hành chuyến đi tàu biển, lên đường du hành biển khơi
- большому кораблю большое плавание — посл. — tài lớn việc phải lớn, khả năng to lớn thì sự nghiệp phải vĩ đại, cả thuyền cả sóng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)