плод
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
плод gđ
- Quả, trái.
- приносить плоды — kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả
- биол. — bào thai, thai nhi, thao
- перен. — kết quả, thành quả, quả thực
- плоды наших трудов — những thành quả (kết quả) lao động của chúng ta
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)