площадь
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
площадь gc
- (пространство) diện tích, bề mặt, khu vực.
- (мат.) Diện tích.
- площадь треугольника — diện tích của [hình] tam giác
- (в городе и т. п. ) quảng trường.
- привокзальная площадь — quảng trường trước ga
- (помещение) nhà
- (для жилья) nhà ở, chỗ ở.
- жилая площадь — diện tích ở, diện tích căn nhà, nhà ở
- производственная площадь — diện tích [để] sản xuất, khu vực sản xuất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)