плёнка
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
плёнка gc
- Màng, màng mỏng; (тонкий слой) váng, lớp mỏng.
- плёнка льда — váng băng, lớp băng mỏng
- фото, кино — phim, phim ảnh
- заснять кого-л. на плёнку — chụp ảnh ai
- (магнитная) băng từ, dây ghi âm, băng ghi âm.
- записать что-л. на плёнку — ghi âm cái gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)