поганый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

поганый

  1. (о грибах) độc
  2. (нечистый с религиозной точки зрения) không tinh khiết.
  3. (thông tục) (для отбросов) — [để đựng] rác, đổ thừa thãi, đò bỏ đi.
    поганое ведро — [cái] xô đựng rác, xô đựng đồ thừa thãi
  4. (thông tục)(мерзкий) khó chịu, lợm, tởm
    поганый вкус во рту — vị khó chịu trong miệng

Tham khảo[sửa]