поглощение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

поглощение gt

  1. (Sự) Hấp thụ, hấp thu, thu hút.

Tham khảo[sửa]