погода
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
погода gc
- Thời tiết, tiết trời, trời.
- хорошая погода — trời tốt, tốt trời, thời tiết tốt
- плохая погода — trời xấu, xấu trời, thời tiết xấu
- бюро погоды — khí tượng thuỷ văn
- делать погоду — có ý nghĩa quyết định
- это погоды не делает — điều đó không có ý nghĩa quyết định
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)