погром

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

погром

  1. (Sự, cuộc) Tàn sát, thảm sát, triệt hạ.

Tham khảo[sửa]