поддержка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
поддержка gc
- (помощь) [sự] giúp đỡ, nâng đỡ, đỡ đần, yểm hộ, yểm trợ, hỗ trợ, viễn trợ, chi viện.
- материальная поддержка — sự ủng hộ (giúp đỡ, đỡ đần) về mặt vật chất
- (опора) chỗ dựa, nơi nương tựa, hậu thuẫn, giá, bệ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)